Trong các giao dịch tài chính, phí bảo lãnh thường chiếm một tỷ trọng không nhỏ. Tuy nhiên, một kịch bản tồi tệ mà nhiều khách hàng gặp phải là: Dự án bị đình trệ hoặc ngân hàng từ chối giải ngân nhưng vẫn “khư khư” giữ lại khoản phí này. Việc hiểu rõ các căn cứ pháp lý để xử lý tiền phí khi không giải ngân được và ngăn chặn nguy cơ mất tiền phí cam kết bảo lãnh là ưu tiên hàng đầu để bảo toàn dòng vốn.
Nếu bạn đang rơi vào tranh chấp phí bảo lãnh với ngân hàng, hãy liên hệ ngay Team Xử lý nợ – Luật Thiên Mã.
Vì sao bạn đối mặt với rủi ro mất tiền phí cam kết bảo lãnh?
Phí bảo lãnh thường được ngân hàng thu ngay khi phát hành thư bảo lãnh hoặc ký hợp đồng bảo đảm. Rủi ro mất trắng khoản tiền này thường xuất phát từ:
- Điều khoản hợp đồng bất lợi: Ngân hàng thường cài cắm điều khoản “Phí bảo lãnh không được hoàn lại trong mọi trường hợp” hoặc “Phí được thu để bù đắp chi phí thẩm định và dự phòng vốn”.
- Dự án không đủ điều kiện giải ngân: Dù đã có thư bảo lãnh, nhưng nếu dự án vướng pháp lý hoặc bên vay không đáp ứng được các điều kiện tiên quyết (CPs), ngân hàng sẽ dừng giải ngân nhưng vẫn tính phí cho khoảng thời gian “chờ đợi”.
- Lỗi từ phía bên thứ ba: Các cơ quan nhà nước chậm cấp phép khiến dự án đổ vỡ, dẫn đến thư bảo lãnh hết hạn mà chưa kịp sử dụng, khách hàng mất trắng khoản phí đã nộp.
Căn cứ pháp lý và Cách xử lý tiền phí khi không giải ngân được
Khi khoản vay không thể thực hiện, khách hàng cần phối hợp với Luật sư để thực hiện các bước sau:
Rà soát căn cứ chấm dứt hợp đồng (Điều 422 Bộ Luật Dân sự 2015)
Nếu việc không giải ngân được xuất phát từ lỗi của ngân hàng hoặc do điều kiện bất khả kháng, Luật sư sẽ căn cứ vào các quy định về chấm dứt hợp đồng để yêu cầu hoàn trả lại phần phí tương ứng với nghĩa vụ chưa thực hiện.
- Căn cứ quy định về hợp đồng dịch vụ Điều 513, 515, 518 Bộ Luật Dân sự 2015 (Hợp đồng dịch vụ), nếu dịch vụ bảo lãnh chưa được thực hiện trọn vẹn, ngân hàng không có quyền hưởng toàn bộ tiền công.
Đàm phán hoàn phí theo tỷ lệ (Prerata)
Chúng ta cần đàm phán dựa trên nguyên tắc công bằng (Điều 3 Bộ Luật Dân sự 2015). Ngân hàng chỉ được giữ lại phần phí thực tế đã chi trả cho công tác thẩm định, phần phí cam kết cho việc duy trì hạn mức chưa sử dụng phải được hoàn trả.
Khởi kiện đòi bồi thường nếu ngân hàng vi phạm cam kết
Căn cứ Điều 428, 360, 419 Bộ Luật Dân sự 2015, nếu ngân hàng đơn phương từ chối giải ngân không có lý do chính đáng, khách hàng có quyền chấm dứt hợp đồng và yêu cầu hoàn trả tiền phí cam kết bảo lãnh cùng bồi thường thiệt hại.
Tình huống thực tế: Tranh chấp phí bảo lãnh dự án 100 tỷ
Bối cảnh: Doanh nghiệp A nộp 1 tỷ đồng phí bảo lãnh cho gói vay dự án. Sau đó, do thay đổi quy hoạch đô thị, dự án bị đình chỉ. Ngân hàng từ chối hoàn phí với lý do đã “dọn sẵn kho tiền” chờ giải ngân.
Xử lý từ Luật sư:
- Phân tích lỗi: Chứng minh dự án dừng do quyết định của cơ quan Nhà nước (Bất khả kháng Điều 156 Bộ Luật Dân sự 2015).
- Đối chiếu Luật: Theo Điều 519 Bộ Luật Dân sự 2015, bên thuê dịch vụ (khách hàng) có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu việc tiếp tục dịch vụ không có lợi.
- Kết quả: Qua đàm phán, ngân hàng đồng ý hoàn trả 700 triệu đồng (70% phí), chỉ thu phí thẩm định và chi phí vận hành thực tế.
Giải pháp gợi ý từ Luật sư Luật Thiên Mã
Để tránh rơi vào tình thế “tiền mất tật mang”, Team Xử lý nợ đề xuất:
- Thẩm định kỹ hợp đồng trước khi ký: Yêu cầu thêm điều khoản hoàn phí hoặc chuyển đổi phí sang các dịch vụ khác nếu dự án dừng do yếu tố khách quan.
- Xác lập biên bản ghi nhận lỗi: Lập văn bản xác định rõ nguyên nhân không giải ngân được. Đây là bằng chứng sống để xử lý tại Tòa án hoặc Trọng tài.
- Can thiệp pháp lý sớm: Đừng đợi đến khi thư bảo lãnh hết hạn. Luật sư sẽ can thiệp ngay từ giai đoạn đàm phán để ngân hàng “dễ chịu” hơn trong việc hoàn trả.
Đừng để phí bảo lãnh trở thành phí mất trắng. Team Xử lý nợ (Luật Thiên Mã) – Minh bạch mọi chi phí, quyết liệt đòi lại quyền lợi tài chính cho bạn.


