Trong thực tiễn xử lý nợ, hợp đồng bảo lãnh không phải lúc nào cũng có giá trị pháp lý tuyệt đối. Khi phát sinh sai phạm trong quá trình giao kết hoặc thực hiện, việc yêu cầu tuyên hợp đồng bảo lãnh vô hiệu có thể trở thành “nút thắt pháp lý” giúp người bảo lãnh thoát khỏi nghĩa vụ trả nợ và khôi phục lại quyền lợi tài chính, bao gồm cả phí bảo lãnh đã thanh toán.
Dưới đây là lộ trình pháp lý do Team Xử lý nợ – Luật Thiên Mã tổng hợp từ thực tiễn tư vấn và tranh chấp.
Hợp đồng bảo lãnh vô hiệu – “cánh cửa thoát hiểm” pháp lý
Một hợp đồng bảo lãnh chỉ có giá trị khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Khi thiếu một trong các điều kiện này, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo các căn cứ tại Điều 122, 123, 124, 127, 128 BLDS 2015.
Các nhóm rủi ro phổ biến dẫn đến vô hiệu
Sai phạm về chủ thể và tài sản
Căn cứ Điều 212 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 64 Nghị định 43/2014/NĐ-CP, trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung hộ gia đình hoặc đồng sở hữu nhưng không có đầy đủ chữ ký của người có quyền định đoạt có thể dẫn đến giao dịch vô hiệu.
Sai phạm về ý chí giao kết
Căn cứ Điều 127 BLDS 2015, nếu việc ký kết hợp đồng bị lừa dối, che giấu thông tin về khoản vay hoặc tình trạng tài chính, người bảo lãnh có quyền yêu cầu tuyên vô hiệu do không đảm bảo tính tự nguyện.
Sai phạm về hình thức và thẩm quyền
Trường hợp hợp đồng được xác lập không đúng thẩm quyền, không đúng quy trình bắt buộc hoặc vi phạm quy định công chứng, có thể xem xét vô hiệu theo các quy định về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.
Hệ quả pháp lý
Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu theo Điều 131 BLDS 2015:
- Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận
- Khôi phục tình trạng ban đầu
- Bên có lỗi có thể phải bồi thường thiệt hại
Khi đó, ngân hàng không còn căn cứ để tiếp tục xử lý tài sản theo hợp đồng bảo lãnh đã bị vô hiệu.
Quy trình thu hồi phí bảo lãnh sau khi hợp đồng vô hiệu
Khi “gốc giao dịch” bị tuyên vô hiệu, các khoản thu phát sinh từ giao dịch đó cũng không còn căn cứ pháp lý độc lập.
Xác lập nghĩa vụ hoàn trả
Căn cứ Điều 131 BLDS 2015 và Điều 357 BLDS 2015, các bên có nghĩa vụ hoàn trả những gì đã nhận không có căn cứ pháp luật.
Trường hợp ngân hàng đã thu phí bảo lãnh, người bảo lãnh có quyền yêu cầu:
- Hoàn trả toàn bộ hoặc phần phí tương ứng
- Tính lãi chậm trả theo quy định tại Điều 468 BLDS 2015
Ngoài ra, trong một số trường hợp có thể viện dẫn thêm Điều 579 BLDS 2015 về chiếm hữu, sử dụng tài sản không có căn cứ pháp luật để củng cố yêu cầu hoàn trả.
Đàm phán hoàn phí theo tỷ lệ
Dựa trên nguyên tắc thiện chí, bình đẳng tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thương lượng:
- Ngân hàng chỉ giữ lại phần phí tương ứng với chi phí thực tế đã thực hiện
- Phần phí chưa sử dụng hoặc không còn căn cứ dịch vụ phải được hoàn trả
Đây là hướng giải quyết phổ biến trước khi phát sinh tranh chấp tố tụng.
Khởi kiện yêu cầu hoàn trả và bồi thường
Trong trường hợp ngân hàng không hợp tác, người bảo lãnh có quyền khởi kiện theo:
- Điều 428 BLDS 2015 (đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng)
- Điều 360 BLDS 2015 (trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ)
- Điều 419 BLDS 2015 (bồi thường thiệt hại)
Khi đó, Tòa án có thể buộc ngân hàng: Hoàn trả phí bảo lãnh, bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu có chứng minh)
Tình huống thực tế minh họa
Một khách hàng ký bảo lãnh cho khoản vay 10 tỷ đồng, sử dụng tài sản là căn nhà duy nhất. Sau khi doanh nghiệp vay vốn gặp khó khăn, ngân hàng tiến hành thông báo xử lý tài sản bảo đảm.
Qua rà soát hồ sơ, Luật sư phát hiện:
- Biên bản định giá tài sản có dấu hiệu không hợp lệ
- Thiếu xác nhận của đồng sở hữu hợp pháp
Luật sư đã khởi kiện yêu cầu tuyên hợp đồng bảo lãnh vô hiệu.
Kết quả:
- Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện
- Dừng việc xử lý tài sản
- Các bên thực hiện nghĩa vụ hoàn trả theo quy định
- Ngân hàng phải hoàn trả phí bảo lãnh đã thu kèm khoản lãi phát sinh theo phán quyết
Giải pháp gợi ý từ Luật sư Luật Thiên Mã
Trong thực tiễn xử lý nợ, việc chứng minh hợp đồng bảo lãnh vô hiệu là hướng đi pháp lý có tính “đảo chiều nghĩa vụ” quan trọng, giúp người bảo lãnh chuyển từ thế bị động sang chủ động bảo vệ tài sản.
Các giải pháp trọng tâm gồm:
- Rà soát toàn bộ hồ sơ giao dịch để xác định căn cứ vô hiệu
- Thu thập chứng cứ về lỗi thủ tục, chữ ký, chủ thể hoặc ý chí giao kết
- Can thiệp sớm trước khi tài sản bị xử lý hoặc đấu giá
- Khởi kiện hoặc đàm phán để thu hồi phí bảo lãnh và hạn chế thiệt hại
“Trong nhiều trường hợp, chỉ cần một sai sót nhỏ trong quy trình ký kết hoặc xác lập giao dịch cũng có thể làm thay đổi toàn bộ cục diện pháp lý. Vấn đề không phải là có ký bảo lãnh hay không, mà là hợp đồng đó có đủ điều kiện pháp lý để tồn tại hay không.”
Liên hệ Team Xử Lý Nợ – Luật Thiên Mã ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và tìm giải pháp phù hợp. Đặt lịch tư vấn ngay!


